myotonic muscular dystrophy
Định nghĩa
Danh từ: Một dạng nghiêm trọng của chứng loạn dưỡng cơ, đặc trưng bởi tình trạng yếu cơ tổng quát và teo cơ ảnh hưởng đến mặt, bàn chân, bàn tay và cổ; gây khó khăn trong việc nói và cử động tay, sau đó lan sang cánh tay, vai, chân và hông. Bệnh có thể khởi phát bất kỳ lúc nào từ khi sinh ra đến tuổi trung niên và tiến triển chậm; di truyền theo kiểu trội trên nhiễm sắc thể thường.
Ví dụ sử dụng
- (Loạn dưỡng cơ myotonic là một trong những dạng loạn dưỡng cơ phổ biến nhất ở người trưởng thành.)
- (Bệnh nhân mắc loạn dưỡng cơ myotonic thường gặp khó khăn khi thả tay ra sau khi bắt tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Myotonic muscular dystrophy type 1 (DM1)": dạng phổ biến nhất, còn gọi là bệnh Steinert.
- DM1 is caused by a genetic mutation on chromosome 19. (DM1 gây ra bởi một đột biến gen trên nhiễm sắc thể 19.)
"Myotonic muscular dystrophy type 2 (DM2)": dạng hiếm hơn, còn gọi là bệnh proximal myotonic myopathy (PROMM).
- DM2 typically has a milder course than DM1. (DM2 thường có diễn tiến nhẹ hơn DM1.)
Biến thể và từ gần giống
- Myotonia (danh từ): hiện tượng co cơ kéo dài, chậm giãn cơ sau khi co cơ.
- Dystrophy (danh từ): tình trạng teo hoặc thoái hóa cơ do rối loạn dinh dưỡng hoặc di truyền.
- Muscular dystrophy (danh từ): nhóm bệnh di truyền gây yếu cơ tiến triển.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh Steinert (tên gọi khác cho myotonic muscular dystrophy type 1).
- Dystrophia myotonica (tên y học Latin hóa).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là thuật ngữ y khoa cố định.
- Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như: "to have myotonic muscular dystrophy" (mắc bệnh), "to be diagnosed with myotonic muscular dystrophy" (được chẩn đoán).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.